遠祥 yuǎn xiáng · viễn tường Hán Việt: viễn tường · Pinyin: yuǎn xiáng Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 祥 (tường)Pinyinyuǎn xiángHán Việtviễn tườngCấu tạo遠 + 祥 · viễn + tường nghĩa thành phần: viễn + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远方之祥瑞。Tân Hoa Tự Điển 1.远方之祥瑞。