遠禍 yuǎn huò · viễn họa Hán Việt: viễn họa · Pinyin: yuǎn huò Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 禍 (họa)Pinyinyuǎn huòHán Việtviễn họaCấu tạo遠 + 禍 · viễn + họa nghĩa thành phần: viễn + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 避免祸患。Tân Hoa Tự Điển 1.避免祸患。