遠程

yuǎn chéng viễn trình

Hán Việt: viễn trình · Pinyin: yuǎn chéng

Tổng quan

từ xa | đường dài | tầm xa

Cấu tạo: (viễn) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ xa | đường dài | tầm xa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長途的路程。如:「遠程航行」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 路程远;射程远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.路程远;射程远。

Eng

  • CC-CEDICT remote|long distance|long range
  • Cihui remote; long distance; long range

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

长途