遠績

yuǎn jì viễn tích

Hán Việt: viễn tích · Pinyin: yuǎn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远大的功绩; 谓继承﹑仿效前人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远大的功绩。 2.谓继承﹑仿效前人。