遠罪 yuǎn zuì · viễn tội Hán Việt: viễn tội · Pinyin: yuǎn zuì Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 罪 (tội)Pinyinyuǎn zuìHán Việtviễn tộiCấu tạo遠 + 罪 · viễn + tội nghĩa thành phần: viễn + tội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓远离罪恶。Tân Hoa Tự Điển 1.谓远离罪恶。