遠翔

yuǎn xiáng viễn tường

Hán Việt: viễn tường · Pinyin: yuǎn xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓飞向远方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓飞向远方。