遠耗 yuǎn hào · viễn háo Hán Việt: viễn háo · Pinyin: yuǎn hào Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 耗 (háo)Pinyinyuǎn hàoHán Việtviễn háoCấu tạo遠 + 耗 · viễn + háo nghĩa thành phần: viễn + háo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远方传来的坏消息。Tân Hoa Tự Điển 1.远方传来的坏消息。