遠胄

yuǎn zhòu viễn trụ

Hán Việt: viễn trụ · Pinyin: yuǎn zhòu

Tổng quan

hậu duệ xa

Cấu tạo: (viễn) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hậu duệ xa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王或贵族的后裔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王或贵族的后裔。

Eng

  • CC-CEDICT distant descendants
  • Cihui distant descendants