遠臣

yuǎn chén viễn thần

Hán Việt: viễn thần · Pinyin: yuǎn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远方之臣; 谓疏远之臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远方之臣。 2.谓疏远之臣。

Eng

  • Cihui 遠臣 uǎnchén n. officials from distant districts