遠致

yuǎn zhì viễn trí

Hán Việt: viễn trí · Pinyin: yuǎn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓远方均来归附; 谓从远方招引﹑求取; 犹远至; 谓高远的情致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓远方均来归附。 2.谓从远方招引﹑求取。 3.犹远至。 4.谓高远的情致。