遠色 yuǎn sè · viễn sắc Hán Việt: viễn sắc · Pinyin: yuǎn sè Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 色 (sắc)Pinyinyuǎn sèHán Việtviễn sắcCấu tạo遠 + 色 · viễn + sắc nghĩa thành phần: viễn + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远天的颜色。Tân Hoa Tự Điển 1.远天的颜色。