遠範 yuǎn fàn · viễn phạm Hán Việt: viễn phạm · Pinyin: yuǎn fàn Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 範 (phạm)Pinyinyuǎn fànHán Việtviễn phạmCấu tạo遠 + 範 · viễn + phạm nghĩa thành phần: viễn + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远大的规划。Tân Hoa Tự Điển 1.远大的规划。