遠落

yuǎn luò viễn lạc

Hán Việt: viễn lạc · Pinyin: yuǎn luò

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远处村落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远处村落。