遠螯 viễn ngao Hán Việt: viễn ngao Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 螯 (ngao)Hán Việtviễn ngaoCấu tạo遠 + 螯 · viễn + ngao nghĩa thành phần: viễn + ngao