遠血

yuǎn xuè viễn huyết

Hán Việt: viễn huyết · Pinyin: yuǎn xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (huyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医症状名。指便后下血。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医症状名。指便后下血。