遠視鏡 viễn thị kính Hán Việt: viễn thị kính Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 視 (thị) + 鏡 (kính)Hán Việtviễn thị kínhCấu tạo遠 + 視 + 鏡 · viễn + thị + kính nghĩa thành phần: viễn + thị + kính Nghĩa EngCihui 遠視鏡 uǎnshìjìng n. long-distance glasses M:¹fù