遠識
viễn thức
Hán Việt: viễn thức · Pinyin: yuǎn shí
Tổng quan
tầm nhìn xa
Nghĩa
Việt
- Cihui tầm nhìn xa
- Cihui viễn thức viễn thức ☆Sự hiểu biết xa rộng.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高远的见识。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高远的见识。
Eng
- CC-CEDICT foresight
- Cihui foresight