遠話
viễn thoại
Hán Việt: viễn thoại · Pinyin: yuǎn huà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓一时不能兑现的话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓一时不能兑现的话。
Eng
- Cihui 遠話 uǎnhuà n. a stranger's words
Hán Việt: viễn thoại · Pinyin: yuǎn huà