遠謫 yuǎn zhé · viễn trích Hán Việt: viễn trích · Pinyin: yuǎn zhé Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 謫 (trích)Pinyinyuǎn zhéHán Việtviễn tríchCấu tạo遠 + 謫 · viễn + trích nghĩa thành phần: viễn + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贬到边远的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.贬到边远的地方。