遠賈

yuǎn jiǎ viễn cổ

Hán Việt: viễn cổ · Pinyin: yuǎn jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从远方来或到远方去的商贾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从远方来或到远方去的商贾。