遠蹠

yuǎn zhí viễn chích

Hán Việt: viễn chích · Pinyin: yuǎn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (chích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹远行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹远行。