遠路

yuǎn lù viễn lộ

Hán Việt: viễn lộ · Pinyin: yuǎn lù

Tổng quan

đường xa

Cấu tạo: (viễn) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường xa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遥远的道路; 远地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遥远的道路。 2.远地。

Eng

  • Cihui 遠路 uǎnlù n. 1. a long way; long distance 2. roundabout way M:¹tiáo