遠身 yuǎn shēn · viễn thân Hán Việt: viễn thân · Pinyin: yuǎn shēn Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 身 (thân)Pinyinyuǎn shēnHán Việtviễn thânCấu tạo遠 + 身 · viễn + thân nghĩa thành phần: viễn + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 躲开,抽身而去。Tân Hoa Tự Điển 1.躲开,抽身而去。