遠辰 yuǎn chén · viễn thần Hán Việt: viễn thần · Pinyin: yuǎn chén Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 辰 (thần)Pinyinyuǎn chénHán Việtviễn thầnCấu tạo遠 + 辰 · viễn + thần nghĩa thành phần: viễn + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹远日。Tân Hoa Tự Điển 1.犹远日。