遠辱 yuǎn rǔ · viễn nhục Hán Việt: viễn nhục · Pinyin: yuǎn rǔ Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 辱 (nhục)Pinyinyuǎn rǔHán Việtviễn nhụcCấu tạo遠 + 辱 · viễn + nhục nghĩa thành phần: viễn + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬称他人从远方来临。Tân Hoa Tự Điển 1.敬称他人从远方来临。