遠達

yuǎn dá viễn đạt

Hán Việt: viễn đạt · Pinyin: yuǎn dá

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言飞黄腾达; 高远豁达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言飞黄腾达。 2.高远豁达。

Eng

  • Cihui 遠達 uǎndá v.p. reach as far as