遠遷 yuǎn qiān · viễn thiên Hán Việt: viễn thiên · Pinyin: yuǎn qiān Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 遷 (thiên)Pinyinyuǎn qiānHán Việtviễn thiênCấu tạo遠 + 遷 · viễn + thiên nghĩa thành phần: viễn + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迁徙到远处。Tân Hoa Tự Điển 1.迁徙到远处。