遠跡

yuǎn jì viễn tích

Hán Việt: viễn tích · Pinyin: yuǎn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"远迹"; 远大的业绩; 犹远游; 远窜; 踪迹远离尘世。谓隐居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"远迹"。 2.远大的业绩。 3.犹远游。 4.远窜。 5.踪迹远离尘世。谓隐居。