遠遁
viễn độn
Hán Việt: viễn độn · Pinyin: yuǎn dùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"远遁"; 逃往远处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"远遁"。 2.逃往远处。
Eng
- Cihui 遠遁 uǎndùn v. flee far
Hán Việt: viễn độn · Pinyin: yuǎn dùn