遠邪

yuǎn xié viễn tà

Hán Việt: viễn tà · Pinyin: yuǎn xié

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (tà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 避开邪道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.避开邪道。