遠鍾 yuǎn zhōng · viễn chung Hán Việt: viễn chung · Pinyin: yuǎn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 鍾 (chung)Pinyinyuǎn zhōngHán Việtviễn chungCấu tạo遠 + 鍾 · viễn + chung nghĩa thành phần: viễn + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远处传来的钟声。Tân Hoa Tự Điển 1.远处传来的钟声。