遠聞 yuǎn wén · viễn văn Hán Việt: viễn văn · Pinyin: yuǎn wén Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 聞 (văn)Pinyinyuǎn wénHán Việtviễn vănCấu tạo遠 + 聞 · viễn + văn nghĩa thành phần: viễn + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 声名远播。Tân Hoa Tự Điển 1.声名远播。