遠隔
viễn cách
Hán Việt: viễn cách · Pinyin: yuǎn gé
Tổng quan
cách xa
Nghĩa
Việt
- Cihui cách xa
Eng
- Cihui 遠隔 uǎngé* v.p. far; distant (in place/time)
ja
- JMdict distant|remote|isolated
Hán Việt: viễn cách · Pinyin: yuǎn gé
cách xa