遠震 viễn chấn Hán Việt: viễn chấn Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 震 (chấn)Hán Việtviễn chấnCấu tạo遠 + 震 · viễn + chấn nghĩa thành phần: viễn + chấn