遠駕

yuǎn jià viễn giá

Hán Việt: viễn giá · Pinyin: yuǎn jià

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乘车远行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乘车远行。