遠黛 yuǎn dài · viễn đại Hán Việt: viễn đại · Pinyin: yuǎn dài Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 黛 (đại)Pinyinyuǎn dàiHán Việtviễn đạiCấu tạo遠 + 黛 · viễn + đại nghĩa thành phần: viễn + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指女子之眉。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指女子之眉。