違世 wéi shì · vi thế Hán Việt: vi thế · Pinyin: wéi shì Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 世 (thế)Pinyinwéi shìHán Việtvi thếCấu tạo違 + 世 · vi + thế nghĩa thành phần: vi + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 去世; 避开尘世。Tân Hoa Tự Điển 1.去世。 2.避开尘世。EngCihui 違世 wéishì v.o. drop out