違中 wéi zhōng · vi trung Hán Việt: vi trung · Pinyin: wéi zhōng Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 中 (trung)Pinyinwéi zhōngHán Việtvi trungCấu tạo違 + 中 · vi + trung nghĩa thành phần: vi + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失当; 违心。Tân Hoa Tự Điển 1.失当。 2.违心。