違親

wéi qīn vi thân

Hán Việt: vi thân · Pinyin: wéi qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不侍奉父母。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不侍奉父母。