違從

wéi cóng vi tòng

Hán Việt: vi tòng · Pinyin: wéi cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违背与顺从; 犹言何去何从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.违背与顺从。 2.犹言何去何从。