違衆 wéi zhòng · vi chúng Hán Việt: vi chúng · Pinyin: wéi zhòng Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 衆 (chúng)Pinyinwéi zhòngHán Việtvi chúngCấu tạo違 + 衆 · vi + chúng nghĩa thành phần: vi + chúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违背多数; 与众不同,违反常规。Tân Hoa Tự Điển 1.违背多数。 2.与众不同,违反常规。