違信

wéi xìn vi tín

Hán Việt: vi tín · Pinyin: wéi xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失信;不履行诺言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失信;不履行诺言。