違傲

wéi ào vi ngạo

Hán Việt: vi ngạo · Pinyin: wéi ào

Tổng quan

không tuân theo

Cấu tạo: (vi) + (ngạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không tuân theo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"违憆"; 傲慢;不顺从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"违憆"。 2.傲慢;不顺从。

Eng

  • CC-CEDICT to disobey
  • Cihui to disobey