違兵

wéi bīng vi binh

Hán Việt: vi binh · Pinyin: wéi bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放下武器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放下武器。