違養

wéi yǎng vi dưỡng

Hán Việt: vi dưỡng · Pinyin: wéi yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指父母或尊长去世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指父母或尊长去世。