違農 wéi nóng · vi nông Hán Việt: vi nông · Pinyin: wéi nóng Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 農 (nông)Pinyinwéi nóngHán Việtvi nôngCấu tạo違 + 農 · vi + nông nghĩa thành phần: vi + nông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违背农时。Tân Hoa Tự Điển 1.违背农时。