违别

wéi biévi biệt

Hán Việt: vi biệt · Pinyin: wéi bié

Tổng quan

rời đi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.违反; 违抗。 2.离别。

Cấu tạo: 違 (vi) + 別 (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khởi hành
  • Cihui đi ngược lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.违反; 违抗。 2.离别。

Eng

  • Cihui to leave; to depart; to go against

Từ liên quan

Gần nghĩa

別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個 · 別偈 · 別價