違卜

wéi bo vi bặc

Hán Việt: vi bặc · Pinyin: wéi bo

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (bặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不遵占卜所示。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不遵占卜所示。