違卯

wéi mǎo vi mão

Hán Việt: vi mão · Pinyin: wéi mǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (mão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指在官府当差的人耽误了点卯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指在官府当差的人耽误了点卯。