違叛 wéi pàn · vi bạn Hán Việt: vi bạn · Pinyin: wéi pàn Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 叛 (bạn)Pinyinwéi pànHán Việtvi bạnCấu tạo違 + 叛 · vi + bạn nghĩa thành phần: vi + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"违畔"; 背叛。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"违畔"。 2.背叛。